blood glucose
Định nghĩa
Danh từ: Chỉ số đường huyết – lượng glucose (một loại đường đơn) có trong máu. Đây là nguồn năng lượng chính cho các tế bào trong cơ thể, đặc biệt là não bộ. Mức "blood glucose" thường được đo để đánh giá sức khỏe, đặc biệt trong bệnh tiểu đường.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kiểm tra chỉ số đường huyết của tôi sau khi nhịn ăn.)
- (Chỉ số đường huyết cao có thể là dấu hiệu của bệnh tiểu đường.)
- (Ăn quá nhiều đường có thể gây tăng đột biến chỉ số đường huyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to monitor blood glucose": theo dõi chỉ số đường huyết thường xuyên.
- Patients with diabetes need to monitor their blood glucose daily. (Bệnh nhân tiểu đường cần theo dõi chỉ số đường huyết hàng ngày.)
- "fasting blood glucose": chỉ số đường huyết lúc đói (đo sau 8-12 giờ không ăn).
- A fasting blood glucose level above 126 mg/dL indicates diabetes. (Mức đường huyết lúc đói trên 126 mg/dL cho thấy bệnh tiểu đường.)
- "postprandial blood glucose": chỉ số đường huyết sau bữa ăn.
- Postprandial blood glucose helps assess how the body handles sugar after eating. (Chỉ số đường huyết sau bữa ăn giúp đánh giá cách cơ thể xử lý đường sau khi ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Blood sugar (danh từ): đường huyết (từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng thay thế cho "blood glucose").
- My blood sugar is too high. (Đường huyết của tôi quá cao.)
- Glycemia (danh từ): sự hiện diện của glucose trong máu (thuật ngữ y học).
- Hyperglycemia means high blood glucose. (Tăng đường huyết có nghĩa là chỉ số đường huyết cao.)
- Glucose tolerance (danh từ): khả năng dung nạp glucose.
- A glucose tolerance test measures how well the body processes blood glucose. (Xét nghiệm dung nạp glucose đo lường khả năng cơ thể xử lý chỉ số đường huyết.)
Từ đồng nghĩa
- Blood sugar: đường huyết (thông dụng, không chính xác về mặt hóa học nhưng được dùng rộng rãi).
- Glycemia: đường huyết (thuật ngữ y học chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go up (tăng lên) – thường dùng với "blood glucose".
- After eating sweets, my blood glucose goes up quickly. (Sau khi ăn đồ ngọt, chỉ số đường huyết của tôi tăng lên nhanh chóng.)
- Come down (giảm xuống) – thường dùng với "blood glucose".
- Exercise helps blood glucose come down naturally. (Tập thể dục giúp chỉ số đường huyết giảm xuống một cách tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
- "Keep blood glucose in check": giữ chỉ số đường huyết ở mức ổn định.
- A balanced diet helps keep blood glucose in check. (Chế độ ăn cân bằng giúp giữ chỉ số đường huyết ở mức ổn định.)
- "Blood glucose roller coaster": sự dao động mạnh của chỉ số đường huyết (lên xuống thất thường).
- Skipping meals can cause a blood glucose roller coaster. (Bỏ bữa có thể gây ra sự dao động mạnh của chỉ số đường huyết.)